| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to lose sight of somebody, leave no trace, disappear | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | không còn một chút bóng dáng nào trong tầm mắt, hoàn toàn không còn nhìn thấy đâu nữa | chiếc xe mất hút trên con đường dài |
Lookup completed in 155,444 µs.