| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| notch, tooth | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần trồi lên thành khối gồ nhỏ trên bề mặt của vật | mấu đòn gánh ~ mặt vải có nhiều mấu |
| N | chỗ lá dính vào thân cây hoặc cành cây | mấu lá |
| Compound words containing 'mấu' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| mấu chốt | 50 | key, clue |
| đầu mấu | 1 | như đầu mặt |
| ngói mấu | 0 | zigzag tile |
Lookup completed in 310,751 µs.