bietviet

mấu chốt

Vietnamese → English (VNEDICT)
key, clue
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cái chủ yếu nhất, có ý nghĩa quyết định nhất trong toàn bộ vấn đề, toàn bộ hệ thống mấu chốt của vấn đề
A chủ yếu nhất, có tính chất quyết định nhất vấn đề mấu chốt ~ điểm mấu chốt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 50 occurrences · 2.99 per million #10,984 · Advanced

Lookup completed in 188,897 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary