| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| it will not be long, soon, momentarily | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | như chẳng mấy chốc | cứ đà này thì mấy chốc mà giàu ~ "Buồng không lần lữa hôm mai, Đầu xanh mấy chốc da mồi tóc sương." (Cdao) |
Lookup completed in 187,098 µs.