| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hope | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mầm cây non mới mọc; thường dùng để nói về lứa tuổi thiếu niên, nhi đồng | thế hệ mầm non là tương lai của đất nước |
| N | bậc đầu tiên trong hệ thống giáo dục, thực hiện việc nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục trẻ dưới sáu tuổi [tuổi bắt đầu vào học lớp một] | giáo viên mầm non ~ trường mầm non |
Lookup completed in 201,432 µs.