bietviet

mầm non

Vietnamese → English (VNEDICT)
hope
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N mầm cây non mới mọc; thường dùng để nói về lứa tuổi thiếu niên, nhi đồng thế hệ mầm non là tương lai của đất nước
N bậc đầu tiên trong hệ thống giáo dục, thực hiện việc nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục trẻ dưới sáu tuổi [tuổi bắt đầu vào học lớp một] giáo viên mầm non ~ trường mầm non
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 127 occurrences · 7.59 per million #7,023 · Advanced

Lookup completed in 201,432 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary