| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) application form; (2) peony | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây họ thảo, lá xẻ lông chim, hoa to và thơm, màu đỏ, trắng hay vàng, nở vào dịp Tết, vỏ rễ dùng làm thuốc | |
Lookup completed in 182,822 µs.