| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| matriarchy, matriarchal | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chế độ gia đình thời đại thị tộc nguyên thuỷ, trong đó quyền thừa kế của cải và tên họ thuộc dòng của người mẹ; phân biệt với phụ hệ | theo chế độ mẫu hệ |
Lookup completed in 179,344 µs.