| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| matriarchy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình thái xã hội thị tộc nguyên thuỷ, trong đó quan hệ huyết thống và quan hệ thừa kế tính theo dòng của người mẹ; phân biệt với phụ quyền | |
Lookup completed in 167,103 µs.