| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| plum-tree | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây ăn quả cùng họ với đào, lá dài, mép lá có răng cưa nhỏ, hoa trắng, quả có vỏ màu đỏ tía hay lục nhạt, vị chua, ngọt, được trồng nhiều ở vùng miền núi phía Bắc | |
| N | [cây] roi | trái mận |
| Compound words containing 'mận' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| mận hậu | 1 | mận có quả màu xanh hoặc tím đỏ, thịt dày, hạt nhỏ, vị ngọt hoặc hơi giôn giốt |
| mận cơm | 0 | mận quả nhỏ, ăn giòn, vị chua |
| mận rừng | 0 | bullage |
| mận tam hoa | 0 | mận lai đào, quả to hạt nhỏ, khi chín vỏ màu tím nhạt pha xanh, thịt dày, ăn giòn, thơm, có vị ngọt |
Lookup completed in 189,890 µs.