| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| gumshoe, secret agent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơ quan chuyên dò xét và đàn áp phong trào cách mạng ở các nước đế quốc, thuộc địa | sở mật thám |
| N | nhân viên mật thám | bị mật thám theo dõi |
Lookup completed in 171,797 µs.