| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to trade, deal; trade, commerce | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | mua bán, trao đổi hàng hoá giữa các vùng, các nước | quan hệ mậu dịch giữa hai nước |
| N | mậu dịch quốc doanh [nói tắt] | giá mậu dịch ~ cửa hàng mậu dịch |
Lookup completed in 169,398 µs.