| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| a type of fish sauce, made from small fish or small shrimps | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mắm thường có màu nâu sẫm, được làm bằng các loại cá nhỏ như cá cơm, cá nục, v.v. để cho thật ngấu mới ăn | |
Lookup completed in 157,639 µs.