| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fecund, prolific | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [người] dễ chửa đẻ và chửa đẻ nhiều lần, lần sau cách lần trước chỉ một thời gian ngắn | mắn đẻ |
| Compound words containing 'mắn' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| may mắn | 672 | lucky, fortunate |
| mau mắn | 1 | agile, brisk, active |
| chuối mắn | 0 | chuối quả nhỏ và mập |
| may mắn thay cho chúng ta | 0 | lucky for us |
Lookup completed in 230,424 µs.