| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| glasses, eyeglasses, spectacles, specs, goggles | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | miếng kính nhỏ để mắt nhìn qua, lắp vào kính đeo mắt hay vào một số dụng cụ | bị vỡ mắt kính |
Lookup completed in 189,064 µs.