bietviet

mắt xích

Vietnamese → English (VNEDICT)
link (of a chain)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bộ phận đồng nhất với nhau, móc nối vào nhau tạo thành dây xích, dây chuyền chặt bớt một mắt xích
N từng bộ phận của một hệ thống, về mặt có quan hệ chặt chẽ với các bộ phận khác một mắt xích quan trọng của vụ án
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 33 occurrences · 1.97 per million #13,093 · Advanced

Lookup completed in 179,184 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary