| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| link (of a chain) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận đồng nhất với nhau, móc nối vào nhau tạo thành dây xích, dây chuyền | chặt bớt một mắt xích |
| N | từng bộ phận của một hệ thống, về mặt có quan hệ chặt chẽ với các bộ phận khác | một mắt xích quan trọng của vụ án |
Lookup completed in 179,184 µs.