| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| default | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | định sẵn các thông số, giá trị ở mức phổ biến để có thể sử dụng ngay được [thường dùng trong máy tính] | ảnh nền mặc định ~ mặc định phông chữ |
Lookup completed in 177,447 µs.