| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flexible, compliant, supple | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | flexible; compliant;supple | lời nói mềm mỏng | flexible language |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | khéo léo, nhẹ nhàng trong cách nói năng, trong thái độ đối xử, biết cách làm người ta không phật ý | thái độ mềm mỏng ~ nói năng mềm mỏng |
Lookup completed in 167,197 µs.