| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| soft, flask | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | mềm đến mức như nhũn ra | quả chuối chín rục, mềm nhũn |
| A | ở trạng thái hoàn toàn không còn sức cử động như ý muốn, không giữ được tư thế bình thường nữa | sợ quá, người mềm nhũn đi ~ hai đầu gối mềm nhũn, tưởng đứng không vững |
Lookup completed in 179,285 µs.