| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| clause | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | câu tường thuật, về mặt có nội dung ý nghĩa là đúng hay sai | |
| N | đơn vị cú pháp làm thành một câu đơn hoặc là thành phần cấu tạo nên một câu ghép | |
Lookup completed in 159,985 µs.