| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| nominal value, face value | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giá trị của một loại tiền, chứng khoán, cổ phiếu,... được in sẵn trên từng loại khi phát hành | loại tiền có mệnh giá một trăm ngàn đồng |
Lookup completed in 180,141 µs.