| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flatter, coax, cajole | |||
| Compound words containing 'mị' (11) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| mộng mị | 8 | dreamlike |
| mị dân | 5 | demagogic |
| thùy mị | 3 | |
| uỷ mị | 2 | có những biểu hiện yếu đuối về tình cảm, tinh thần |
| ma mị | 1 | như ma giáo |
| thuỳ mị | 1 | dịu dàng, hiền hậu và nết na, biểu hiện ở nét mặt, cử chỉ và cách nói năng [thường nói về người con gái] |
| lừa mị | 0 | như lừa phỉnh |
| mụ mị | 0 | mụ mẫm đến mức như ngây dại, không còn biết gì nữa |
| rthùy mị | 0 | gentle, sweet, mild |
| xu mị | 0 | flatter servilely, toady |
| ủy mị | 0 | irresolute, soft |
Lookup completed in 162,468 µs.