| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| for a very long time | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| For a weary lonhg time | Chờ mỏi mắt mà không thấy đến | To wait for someone for a weary long time in vain | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | trạng thái mong chờ đã lâu lắm rồi mà vẫn không thấy đâu | mỏi mắt chờ đợi |
Lookup completed in 188,558 µs.