| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| abutment (of a bridge) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công trình xây tựa vào nền đường để đỡ rầm cầu | mố cầu |
| N | công trình xây tựa vào nền đường để dẫn xuống phà | mố phà |
Lookup completed in 203,038 µs.