| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sweat, perspiration | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất nước bài tiết qua lỗ chân lông | sợ toát mồ hôi ~ trời nóng, mồ hôi vã ra như tắm |
| N | mồ hôi đổ ra của con người, được coi là tượng trưng cho công sức lao động khó nhọc | phải đổ mồ hôi mới kiếm được miếng cơm |
Lookup completed in 178,190 µs.