| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mouth | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | miệng của con người, thường được coi là biểu tượng cho việc nói năng không hay, không đúng lúc | lắm mồm ~ không biết gì cũng chõ mồm vào |
| Compound words containing 'mồm' (41) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| mồm miệng | 3 | mouth, tongue |
| mồm mép | 2 | tongue, gift of the gad |
| tàu há mồm | 2 | landing craft |
| lắm mồm | 1 | hay nói nhiều và to tiếng một cách ồn ào |
| to mồm | 1 | loudmouthed |
| bóp mồm | 0 | (khẩu ngữ) như bóp miệng |
| bạo mồm | 0 | dám nói những điều người khác thường e ngại, không muốn nói |
| bớt mồm | 0 | to talk less |
| chõ mồm | 0 | như chõ miệng |
| câm mồm | 0 | to keep quiet, keep one’s mouth shut, shut up, hold one’s tongue |
| cùm mồm | 0 | to muzzle, gag, silence |
| dài mồm | 0 | lắm lời một cách quá quắt |
| dẻo mồm | 0 | glib, talkative |
| già mồm | 0 | (cũng nói già họng) Verbosely argumentative |
| giữ mồm giữ miệng | 0 | to think twice about speaking |
| há mồm | 0 | mouth open, open mouthed; to open one’s mouth |
| hôi mồm | 0 | have a bad (strong) breath, suffer from |
| hếch mồm | 0 | to gape |
| hệch mồm | 0 | open one’s mouth, agape |
| im mồm | 0 | shut your mouth! cut your cackle! shut up! |
| khéo mồm | 0 | clever in one’s words, smooth-tongued, well-spoken |
| lúc nào mồm cũng nặc mùi rượi | 0 | to be always reeking of alcohol |
| lở mồm long móng | 0 | bệnh dịch ở động vật nhai lại và ở lợn, gây sốt và làm loét ở miệng, ở vú và kẽ móng chân |
| lỡ mồm | 0 | to make a slip of the tongue |
| mau mồm | 0 | hay nói, và có gì, biết gì là nói ra ngay |
| miệng mồm | 0 | mouth |
| mạnh mồm | 0 | dám nói những điều người khác e ngại, nhưng thường lại không làm được như đã nói [hàm ý chê] |
| mồm rêu rao | 0 | to pay lip service |
| ngượng mồm | 0 | to feel too awkward (embarrassed) to speak |
| ngứa mồm | 0 | như ngứa miệng |
| nhịu mồm | 0 | |
| nói luôn mồm | 0 | to talk incessantly, monopolize the conversation |
| nỏ mồm | 0 | protest loudly, talk loudly |
| quai mồm | 0 | drawl loud-mouthedly |
| ra mồm | 0 | Raise one's voice against (in protest) |
| sổng mồm | 0 | |
| thằng to mồm | 0 | loudmouth (person) |
| tầu há mồm | 0 | landing ship |
| vừa mồm | 0 | không nhiều lời, quá lời |
| độc mồm | 0 | hay nói những lời gở, không lành |
| độc mồm độc miệng | 0 | như độc mồm |
Lookup completed in 258,591 µs.