| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (prefix for 1st ten days of month) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| th | Mồng một | The first | |
| th | Mồng hai | The second | |
| th | Mồng ba | The third | |
| th | Mồng mười tháng giêng | The tenth of the first lunar month. | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mào | đỏ như cái mồng gà |
| N | từ đặt trước các danh từ chỉ số trong những tổ hợp chỉ mười ngày đầu của tháng | ngày mồng hai ~ mồng mười sẽ khởi hành |
| Compound words containing 'mồng' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| mồng tơi | 1 | malabar nightshade |
| Mồng hai | 0 | The second |
| mồng mười tháng giêng | 0 | the tenth of January |
| mồng một | 0 | The first |
| mồng thất | 0 | ngày không có trong lịch; ý nói chẳng bao giờ có ngày đó cả |
| nấm mồng gà | 0 | chanterelle |
Lookup completed in 224,126 µs.