| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| malabar nightshade | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Malabar nightshade | Nghèo nhớt mồng tơi, xem nghèo | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây trồng thân leo, lá tròn, mềm, to và dày, có nhiều chất nhớt, lá và ngọn thường dùng nấu canh | rau mồng tơi |
Lookup completed in 178,662 µs.