| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| one-way, direct current | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| One-way | Đường một chiều | A one-way street | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hướng duy nhất, không có hướng ngược lại | đường một chiều ~ dòng điện một chiều |
| N | chỉ một phía, một mặt, thiếu hẳn những phía khác, mặt khác | suy nghĩ một chiều ~ thông tin một chiều ~ đoàn kết một chiều |
Lookup completed in 180,248 µs.