| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| in a row, at a stretch | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | một cách liên tục từ đầu đến cuối không nghỉ chút nào [thường nói về khoảng thời gian tương đối ngắn] | chạy thẳng một hơi về nhà ~ uống một hơi hết chén rượu |
Lookup completed in 236,343 µs.