bietviet

một hơi

Vietnamese → English (VNEDICT)
in a row, at a stretch
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
R một cách liên tục từ đầu đến cuối không nghỉ chút nào [thường nói về khoảng thời gian tương đối ngắn] chạy thẳng một hơi về nhà ~ uống một hơi hết chén rượu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 5 occurrences · 0.3 per million #23,627 · Specialized

Lookup completed in 236,343 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary