| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| at one go, at one stretch, at a one sitting | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | một cách liên tục từ đầu đến cuối, không nghỉ, không cách quãng giữa chừng | chạy thẳng một mạch ~ ngủ một mạch đến sáng |
Lookup completed in 173,579 µs.