| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| living standard, standard of living, age | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mức đạt được của các điều kiện sinh hoạt vật chất và tinh thần | mức sống của người dân đã được cải thiện |
Lookup completed in 195,730 µs.