| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| future, next; in the future | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thời gian tương đối xa về sau này | hi vọng ở mai sau ~ "Mai sau ở chẳng như lời, Trên đầu có bóng mặt trời rạng soi." (TKiều) |
Lookup completed in 177,275 µs.