| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| savage, barbarous | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi chung các dân tộc thiểu số chậm phát triển với ý khinh miệt [theo quan điểm kì thị dân tộc thời phong kiến, thực dân] | |
Lookup completed in 182,975 µs.