| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| barbarous, savage | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở tình trạng chưa có văn minh, đời sống con người còn mông muội, có nhiều mặt gần với đời sống thú vật | con người man rợ ~ thời kì man rợ |
| A | tàn ác đến cực độ, không còn tính người | những đòn tra tấn man rợ |
Lookup completed in 166,056 µs.