bietviet

man rợ

Vietnamese → English (VNEDICT)
barbarous, savage
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A ở tình trạng chưa có văn minh, đời sống con người còn mông muội, có nhiều mặt gần với đời sống thú vật con người man rợ ~ thời kì man rợ
A tàn ác đến cực độ, không còn tính người những đòn tra tấn man rợ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 69 occurrences · 4.12 per million #9,474 · Advanced

Lookup completed in 166,056 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary