| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pieces, rag, tattered garment | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở tình trạng bị chia cắt thành những mảnh, những phần nhỏ và rời rạc [nói khái quát] | kiểu làm ăn manh mún ~ ruộng đất bị chia xẻ manh mún |
Lookup completed in 187,012 µs.