| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| capillarity, capillary attraction | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [hiện tượng chất lỏng] dâng lên hay tụt xuống theo những ống hết sức nhỏ do tác động qua lại giữa các phân tử của chất lỏng và các phân tử của chất rắn | hiện tượng mao dẫn |
Lookup completed in 254,746 µs.