| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rapid, fast, prompt, quick | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | nhanh, chỉ trong một khoảng thời gian ngắn là hoàn thành, là đạt kết quả | làm mau chóng cho xong ~ bồi dưỡng cho mau chóng lại sức |
Lookup completed in 178,091 µs.