| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| custom-made, tailor-made, made-to-measure | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | may quần áo theo kích thước cụ thể của từng người [nói khái quát]; phân biệt với may sẵn | cửa hàng may đo |
Lookup completed in 189,899 µs.