| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hazard, chance, luck | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | điều tốt có được hoặc điều không tốt gặp phải là tuỳ thuộc vào ngẫu nhiên, chứ không thể tự quyết định được [nói khái quát] | phó mặc cho may rủi ~ trông vào may rủi |
Lookup completed in 168,355 µs.