| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flat country, lowland, plain | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vùng ở đồng bằng, ven biển, phía phải đi cùng chiều với dòng chảy tự nhiên của sông mới đến; phân biệt với miền ngược | miền núi tiến kịp miền xuôi |
Lookup completed in 160,432 µs.