| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| provided (that), providing (that), on condition (that), as long as | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| C | chỉ cần [là được] | "Anh đây cũng chẳng tiếc công, Miễn sao cho đặng tấm lòng em thương." (Cdao) |
Lookup completed in 177,342 µs.