bietviet

mica

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoáng vật có thể tách ra thành từng tờ rất mỏng, trong suốt, óng ánh, thường dùng làm nguyên liệu cách điện, hoặc dùng thay kính trong một số việc nào đó
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 26 occurrences · 1.55 per million #14,397 · Advanced

Lookup completed in 176,818 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary