| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| perspicacious, clairvoyant | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có khả năng nhận thức nhanh và rõ ràng, ít nhầm lẫn [thường nói về người già] | tuổi cao nhưng đầu óc còn minh mẫn |
Lookup completed in 184,982 µs.