| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Morse code, Morse | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | rơ moóc [nói tắt] | xe kéo moóc |
| Compound words containing 'moóc' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| rơ moóc | 7 | thùng xe rời, thường được kéo theo phía sau một số loại xe ô tô tải, dùng để tăng thêm sức chở hàng hoá của xe, hoặc để chở các kiện hàng đặc biệt |
| moóc phin | 0 | morphia, morphine |
Lookup completed in 167,378 µs.