bietviet

module

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N một đơn vị hoặc một đoạn trong chương trình máy tính có khả năng thực hiện một chức năng riêng nào đó và dễ dàng tháo lắp
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 109 occurrences · 6.51 per million #7,572 · Advanced

Lookup completed in 155,136 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary