bietviet

moi

Vietnamese → English (VNEDICT)
to dig
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tôm nhỏ ở biển, sống nổi thành đàn lớn, ăn sinh vật nổi, thường dùng làm mắm mắm moi
V lấy ra từ chỗ sâu kín bên dưới, bên trong, bằng cách gạt bớt hoặc luồn qua những gì phủ bên trên, bên ngoài moi tiền trong túi ~ moi khuyết điểm của người ta ra mà nói (b)
V tìm cách làm cho người khác phải tiết lộ hoặc cung cấp cái, điều họ muốn giữ kín moi tài liệu ~ moi thông tin ~ chỉ giỏi moi tiền của cha mẹ (kng)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 70 occurrences · 4.18 per million #9,402 · Advanced

Lookup completed in 234,528 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary