| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| eagerly wish for, eagerly long for; to wish, hope | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | mong và ước muốn có được, đạt được một cách tha thiết | mong ước một cuộc sống hạnh phúc |
| N | điều mong muốn, ước ao | không có mong ước gì |
Lookup completed in 156,385 µs.