| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| long live | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thời gian tồn tại năm này qua năm khác, lâu dài, mãi mãi [thường dùng trong lời tung hô, chúc tụng] | hoà bình thế giới muôn năm! |
Lookup completed in 158,639 µs.