| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| senna, cassia | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi chung một số loài cây hoang thuộc họ vang, hoa có nhiều màu khác nhau, thường được trồng để lấy gỗ, làm cây cảnh, cây thuốc hoặc làm phân xanh | |
| Compound words containing 'muồng' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cốt khí muồng | 0 | cây bụi nhỏ thuộc họ đậu, lá kép lông chim, hoa mọc thành chùm màu vàng nhạt, hạt dùng làm thuốc |
| hạt muồng | 0 | cassiatora linn |
Lookup completed in 234,305 µs.