bietviet

muồng

Vietnamese → English (VNEDICT)
senna, cassia
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi chung một số loài cây hoang thuộc họ vang, hoa có nhiều màu khác nhau, thường được trồng để lấy gỗ, làm cây cảnh, cây thuốc hoặc làm phân xanh
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 4 occurrences · 0.24 per million #24,795 · Specialized

Lookup completed in 234,305 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary