| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| late in life | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Late in life | Muộn màng về cái đường con cái | To have children late in life | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | muộn [nói khái quát; thường là về đường tình duyên, con cái] | đường con cái muộn màng ~ tình duyên muộn màng |
Lookup completed in 170,827 µs.